Từ vựng
鵞足炎
がそくえん
vocabulary vocab word
Viêm bao hoạt dịch gân cơ khép
Viêm bao hoạt dịch vùng bàn chân ngỗng
Viêm bao hoạt dịch gân đầu gối
鵞足炎 鵞足炎 がそくえん Viêm bao hoạt dịch gân cơ khép, Viêm bao hoạt dịch vùng bàn chân ngỗng, Viêm bao hoạt dịch gân đầu gối
Ý nghĩa
Viêm bao hoạt dịch gân cơ khép Viêm bao hoạt dịch vùng bàn chân ngỗng và Viêm bao hoạt dịch gân đầu gối
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0