Từ vựng
がこうそう鵝口瘡 がこうそう鵝口瘡 がこうそう鵝口瘡

Ý nghĩa

tưa lưỡi (bệnh nhi) loét miệng và nhiễm nấm Candida

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠