Kanji

鵝

Ý nghĩa

ngỗng

Cách đọc

On'yomi

  • が ちょう ngỗng nhà
  • が もう lông ngỗng
  • き が chim cánh cụt

Luyện viết


Nét: 1/18
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠