Từ vựng
鵝眼銭
ががんせん
vocabulary vocab word
đồng xu tròn có lỗ vuông ở giữa
鵝眼銭 鵝眼銭 ががんせん đồng xu tròn có lỗ vuông ở giữa
Ý nghĩa
đồng xu tròn có lỗ vuông ở giữa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ががんせん
vocabulary vocab word
đồng xu tròn có lỗ vuông ở giữa