Từ vựng
鵝毛
がもう
vocabulary vocab word
lông ngỗng
lông tơ ngỗng
鵝毛 鵝毛 がもう lông ngỗng, lông tơ ngỗng
Ý nghĩa
lông ngỗng và lông tơ ngỗng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
がもう
vocabulary vocab word
lông ngỗng
lông tơ ngỗng