Từ vựng
鱓の歯軋り
ごまめのはぎしり
vocabulary vocab word
sự tức giận bất lực
cơn giận vô ích
鱓の歯軋り 鱓の歯軋り ごまめのはぎしり sự tức giận bất lực, cơn giận vô ích true
Ý nghĩa
sự tức giận bất lực và cơn giận vô ích
ごまめのはぎしり
vocabulary vocab word
sự tức giận bất lực
cơn giận vô ích