Kanji

Ý nghĩa

kêu cót két kêu ken két kêu ken két (do ma sát)

Cách đọc

Kun'yomi

  • きしる
  • きしむ

On'yomi

  • あつ れき ma sát

Luyện viết


Nét: 1/8
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.