Từ vựng
ごまめの歯軋り
ごまめのはぎしり
vocabulary vocab word
sự tức giận bất lực
cơn giận vô ích
ごまめの歯軋り ごまめの歯軋り ごまめのはぎしり sự tức giận bất lực, cơn giận vô ích
Ý nghĩa
sự tức giận bất lực và cơn giận vô ích
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0