Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
軋み合う
きしみあう
vocabulary vocab word
cạnh tranh với nhau
軋mi合u
kishimiau
軋み合う
軋み合う
きしみあう
cạnh tranh với nhau
き
し
み
あ
う
軋
み
合
う
き
し
み
あ
う
軋
み
合
う
き
し
み
あ
う
軋
み
合
う
Ý nghĩa
cạnh tranh với nhau
cạnh tranh với nhau
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
軋み合う
cạnh tranh với nhau
きしみあう
軋
kêu cót két, kêu ken két, kêu ken két (do ma sát)
きし.る, きし.む, アツ
車
xe hơi
くるま, シャ
乚
ẩn giấu, bí ẩn, bí mật...
かく.す, かく.れる, イン
合
vừa vặn, phù hợp, kết hợp...
あ.う, -あ.う, ゴウ
亼
tập hợp, tụ họp
あつまる, シュウ, ジュウ
𠆢
( 人 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.