Từ vựng
きしむ軋む きしむ軋む きしむ軋む

Ý nghĩa

kêu cót két kêu ken két và kêu kèn kẹt

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠