Từ vựng
きしむ
きしむ
vocabulary vocab word
kêu cót két
kêu ken két
kêu kèn kẹt
きしむ きしむ きしむ kêu cót két, kêu ken két, kêu kèn kẹt
Ý nghĩa
kêu cót két kêu ken két và kêu kèn kẹt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きしむ
vocabulary vocab word
kêu cót két
kêu ken két
kêu kèn kẹt