Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
鰻筒
うなぎづつ
vocabulary vocab word
bẫy lươn
鰻筒
unagizutsu
鰻筒
鰻筒
うなぎづつ
bẫy lươn
う
な
ぎ
づ
つ
鰻
筒
う
な
ぎ
づ
つ
鰻
筒
う
な
ぎ
づ
つ
鰻
筒
Ý nghĩa
bẫy lươn
bẫy lươn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
鰻筒
bẫy lươn
うなぎづつ
鰻
lươn
うなぎ, マン, バン
魚
cá
うお, さかな, ギョ
𠂊
( 勹 )
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
曼
rộng rãi, đẹp đẽ
なが.い, マン, バン
&CDP-8CBF;
( CDP-8CBF )
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
筒
hình trụ, ống, ống dẫn...
つつ, トウ
竹
tre
たけ, チク
同
giống nhau, đồng ý, bằng nhau
おな.じ, ドウ
𠔼
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.