Từ vựng
鯨波
げいは
vocabulary vocab word
sóng dữ
tiếng hô xung trận
tiếng hô chiến đấu
鯨波 鯨波 げいは sóng dữ, tiếng hô xung trận, tiếng hô chiến đấu
Ý nghĩa
sóng dữ tiếng hô xung trận và tiếng hô chiến đấu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0