Từ vựng
鯨波
とき
vocabulary vocab word
tiếng hô xung trận
tiếng hô chiến đấu
鯨波 鯨波-2 とき tiếng hô xung trận, tiếng hô chiến đấu
Ý nghĩa
tiếng hô xung trận và tiếng hô chiến đấu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とき
vocabulary vocab word
tiếng hô xung trận
tiếng hô chiến đấu