Từ vựng
鯨座
くじらざ
vocabulary vocab word
Cự Tinh (chòm sao)
Cá Voi (chòm sao)
鯨座 鯨座 くじらざ Cự Tinh (chòm sao), Cá Voi (chòm sao)
Ý nghĩa
Cự Tinh (chòm sao) và Cá Voi (chòm sao)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くじらざ
vocabulary vocab word
Cự Tinh (chòm sao)
Cá Voi (chòm sao)