Từ vựng
鯨幕
くじらまく
vocabulary vocab word
rèm sọc đen trắng (dùng trong tang lễ)
鯨幕 鯨幕 くじらまく rèm sọc đen trắng (dùng trong tang lễ)
Ý nghĩa
rèm sọc đen trắng (dùng trong tang lễ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くじらまく
vocabulary vocab word
rèm sọc đen trắng (dùng trong tang lễ)