Từ vựng
鯨偶蹄目
くじらぐーていもく
vocabulary vocab word
Bộ Cá voi guốc chẵn
Bộ động vật bao gồm các loài guốc chẵn và cá voi
鯨偶蹄目 鯨偶蹄目 くじらぐーていもく Bộ Cá voi guốc chẵn, Bộ động vật bao gồm các loài guốc chẵn và cá voi
Ý nghĩa
Bộ Cá voi guốc chẵn và Bộ động vật bao gồm các loài guốc chẵn và cá voi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0