Từ vựng
鯉口を切る
こいぐちをきる
vocabulary vocab word
thả lỏng kiếm trong bao một chút
鯉口を切る 鯉口を切る こいぐちをきる thả lỏng kiếm trong bao một chút
Ý nghĩa
thả lỏng kiếm trong bao một chút
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
こいぐちをきる
vocabulary vocab word
thả lỏng kiếm trong bao một chút