Từ vựng
高野槙
こうやまき
vocabulary vocab word
thông dù Nhật Bản
thông ô
koyamaki
高野槙 高野槙 こうやまき thông dù Nhật Bản, thông ô, koyamaki
Ý nghĩa
thông dù Nhật Bản thông ô và koyamaki
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こうやまき
vocabulary vocab word
thông dù Nhật Bản
thông ô
koyamaki