Từ vựng
驕奢
きょうしゃ
vocabulary vocab word
sự xa hoa
sự lãng phí
驕奢 驕奢 きょうしゃ sự xa hoa, sự lãng phí
Ý nghĩa
sự xa hoa và sự lãng phí
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょうしゃ
vocabulary vocab word
sự xa hoa
sự lãng phí