Từ vựng
験者
けんざ
vocabulary vocab word
nhà tu hành khổ hạnh trên núi
người tu luyện khổ hạnh vùng núi
験者 験者 けんざ nhà tu hành khổ hạnh trên núi, người tu luyện khổ hạnh vùng núi
Ý nghĩa
nhà tu hành khổ hạnh trên núi và người tu luyện khổ hạnh vùng núi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0