Từ vựng
騒擾罪
そうじょうざい
vocabulary vocab word
tội gây rối trật tự công cộng
騒擾罪 騒擾罪 そうじょうざい tội gây rối trật tự công cộng
Ý nghĩa
tội gây rối trật tự công cộng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
そうじょうざい
vocabulary vocab word
tội gây rối trật tự công cộng