Từ vựng
騎手
きしゅ
vocabulary vocab word
người cưỡi ngựa
kỵ sĩ
người đua ngựa
騎手 騎手 きしゅ người cưỡi ngựa, kỵ sĩ, người đua ngựa
Ý nghĩa
người cưỡi ngựa kỵ sĩ và người đua ngựa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きしゅ
vocabulary vocab word
người cưỡi ngựa
kỵ sĩ
người đua ngựa