Từ vựng
騎射
きしゃ
vocabulary vocab word
bắn cung trên lưng ngựa
cưỡi ngựa bắn cung
騎射 騎射 きしゃ bắn cung trên lưng ngựa, cưỡi ngựa bắn cung
Ý nghĩa
bắn cung trên lưng ngựa và cưỡi ngựa bắn cung
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0