Từ vựng
騎士
きし
vocabulary vocab word
kỵ sĩ (thời trung cổ)
samurai cưỡi ngựa
騎士 騎士 きし kỵ sĩ (thời trung cổ), samurai cưỡi ngựa
Ý nghĩa
kỵ sĩ (thời trung cổ) và samurai cưỡi ngựa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きし
vocabulary vocab word
kỵ sĩ (thời trung cổ)
samurai cưỡi ngựa