Từ vựng
駕籠かき
かごかき
vocabulary vocab word
người khiêng kiệu
người vác kiệu
駕籠かき 駕籠かき かごかき người khiêng kiệu, người vác kiệu
Ý nghĩa
người khiêng kiệu và người vác kiệu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かごかき
vocabulary vocab word
người khiêng kiệu
người vác kiệu