Từ vựng
駕籠
かご
vocabulary vocab word
kiệu
võng khiêng
quan tài di động
kago
駕籠 駕籠 かご kiệu, võng khiêng, quan tài di động, kago
Ý nghĩa
kiệu võng khiêng quan tài di động
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かご
vocabulary vocab word
kiệu
võng khiêng
quan tài di động
kago