Từ vựng
駐箚
ちゅーさつ
vocabulary vocab word
cư trú (ở nước ngoài; của nhà ngoại giao
v.v.)
駐箚 駐箚 ちゅーさつ cư trú (ở nước ngoài; của nhà ngoại giao, v.v.)
Ý nghĩa
cư trú (ở nước ngoài; của nhà ngoại giao và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0