Từ vựng
駐妻
ちゅうつま
vocabulary vocab word
vợ của nhân viên làm việc ở nước ngoài
vợ người lao động xuất ngoại
駐妻 駐妻 ちゅうつま vợ của nhân viên làm việc ở nước ngoài, vợ người lao động xuất ngoại
Ý nghĩa
vợ của nhân viên làm việc ở nước ngoài và vợ người lao động xuất ngoại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0