Từ vựng
ちゅうつま駐妻 ちゅうつま駐妻 ちゅうつま駐妻

Ý nghĩa

vợ của nhân viên làm việc ở nước ngoài và vợ người lao động xuất ngoại

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠