Từ vựng
馬蹄形アーチ
ばていけいあーち
vocabulary vocab word
vòm hình móng ngựa
馬蹄形アーチ 馬蹄形アーチ ばていけいあーち vòm hình móng ngựa
Ý nghĩa
vòm hình móng ngựa
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
ばていけいあーち
vocabulary vocab word
vòm hình móng ngựa