Từ vựng

Ý nghĩa

hình móng ngựa hình chữ U

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

馬蹄形
hình móng ngựa, hình chữ U
ばていけい
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.