Từ vựng
馬蹄形
ばていけい
vocabulary vocab word
hình móng ngựa
hình chữ U
馬蹄形 馬蹄形 ばていけい hình móng ngựa, hình chữ U
Ý nghĩa
hình móng ngựa và hình chữ U
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ばていけい
vocabulary vocab word
hình móng ngựa
hình chữ U