Từ vựng
首都圏
しゅとけん
vocabulary vocab word
Vùng thủ đô Tokyo mở rộng
Khu vực đô thị thủ đô
首都圏 首都圏 しゅとけん Vùng thủ đô Tokyo mở rộng, Khu vực đô thị thủ đô
Ý nghĩa
Vùng thủ đô Tokyo mở rộng và Khu vực đô thị thủ đô
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0