Từ vựng
首を擡げる
くびをもたげる
vocabulary vocab word
trở nên quan trọng
củng cố thế lực
ngẩng cao đầu
首を擡げる 首を擡げる くびをもたげる trở nên quan trọng, củng cố thế lực, ngẩng cao đầu
Ý nghĩa
trở nên quan trọng củng cố thế lực và ngẩng cao đầu
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0