Từ vựng
饑寒
きかん
vocabulary vocab word
đói và rét
饑寒 饑寒 きかん đói và rét
Ý nghĩa
đói và rét
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
饑寒
đói và rét
きかん
饑
cơn đói, cơn khát
う.える, キ