Từ vựng
養殖場
ようしょくじょう
vocabulary vocab word
trại giống
trại nuôi
養殖場 養殖場 ようしょくじょう trại giống, trại nuôi
Ý nghĩa
trại giống và trại nuôi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ようしょくじょう
vocabulary vocab word
trại giống
trại nuôi