Từ vựng
餅病
もちびょー
vocabulary vocab word
bệnh bánh gạo
bệnh phồng rộp
餅病 餅病 もちびょー bệnh bánh gạo, bệnh phồng rộp
Ý nghĩa
bệnh bánh gạo và bệnh phồng rộp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
もちびょー
vocabulary vocab word
bệnh bánh gạo
bệnh phồng rộp