Từ vựng
飴と鞭
あめとむち
vocabulary vocab word
củ cà rốt và cây gậy
kẹo và roi
飴と鞭 飴と鞭 あめとむち củ cà rốt và cây gậy, kẹo và roi
Ý nghĩa
củ cà rốt và cây gậy và kẹo và roi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
あめとむち
vocabulary vocab word
củ cà rốt và cây gậy
kẹo và roi