Từ vựng
飢餓線上に
きがせんじょーに
vocabulary vocab word
trên bờ vực chết đói
sắp chết đói
飢餓線上に 飢餓線上に きがせんじょーに trên bờ vực chết đói, sắp chết đói
Ý nghĩa
trên bờ vực chết đói và sắp chết đói
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
きがせんじょーに
vocabulary vocab word
trên bờ vực chết đói
sắp chết đói