Từ vựng
しょくりょうきき食糧危機 しょくりょうきき食糧危機 しょくりょうきき食糧危機

Ý nghĩa

khủng hoảng lương thực và khủng hoảng nguồn cung lương thực

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

食糧危機
khủng hoảng lương thực, khủng hoảng nguồn cung lương thực
しょくりょうきき
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠