Từ vựng
ひしょうたい飛翔体 ひしょうたい飛翔体 ひしょうたい飛翔体

Ý nghĩa

vật thể bay (ví dụ: tên lửa đạn) và vật phóng

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠