Từ vựng
顰みに倣う
ひそみにならう
vocabulary vocab word
bắt chước một cách lố bịch
顰みに倣う 顰みに倣う ひそみにならう bắt chước một cách lố bịch
Ý nghĩa
bắt chước một cách lố bịch
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ひそみにならう
vocabulary vocab word
bắt chước một cách lố bịch