Từ vựng
顰に倣う
ひそみにならう
vocabulary vocab word
bắt chước một cách lố bịch
顰に倣う 顰に倣う ひそみにならう bắt chước một cách lố bịch
Ý nghĩa
bắt chước một cách lố bịch
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ひそみにならう
vocabulary vocab word
bắt chước một cách lố bịch