Từ vựng
顛落
てんらく
vocabulary vocab word
ngã
té
đổ
lao xuống
lặn xuống
sa sút
sụp đổ
suy giảm
xuống dốc
giáng chức
顛落 顛落 てんらく ngã, té, đổ, lao xuống, lặn xuống, sa sút, sụp đổ, suy giảm, xuống dốc, giáng chức
Ý nghĩa
ngã té đổ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0