Từ vựng
顔馴染み
かおなじみ
vocabulary vocab word
người quen
bạn bè
gương mặt quen thuộc
顔馴染み 顔馴染み かおなじみ người quen, bạn bè, gương mặt quen thuộc
Ý nghĩa
người quen bạn bè và gương mặt quen thuộc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0