Từ vựng
頭頂
とうちょう
vocabulary vocab word
đỉnh đầu
chỏm đầu
vùng đỉnh đầu
頭頂 頭頂 とうちょう đỉnh đầu, chỏm đầu, vùng đỉnh đầu
Ý nghĩa
đỉnh đầu chỏm đầu và vùng đỉnh đầu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とうちょう
vocabulary vocab word
đỉnh đầu
chỏm đầu
vùng đỉnh đầu