Từ vựng
頬杖
ほおづえ
vocabulary vocab word
chống cằm
thanh chống
thanh giằng góc
頬杖 頬杖 ほおづえ chống cằm, thanh chống, thanh giằng góc
Ý nghĩa
chống cằm thanh chống và thanh giằng góc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほおづえ
vocabulary vocab word
chống cằm
thanh chống
thanh giằng góc