Từ vựng
頑固者
がんこもの
vocabulary vocab word
người bướng bỉnh
người cứng đầu
người ngoan cố
頑固者 頑固者 がんこもの người bướng bỉnh, người cứng đầu, người ngoan cố
Ý nghĩa
người bướng bỉnh người cứng đầu và người ngoan cố
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0