Từ vựng
頂載
vocabulary vocab word
nhận
lấy
chấp nhận
được cho
ăn
uống
có
làm ơn (cho tôi; làm cho tôi)
頂載 頂載 nhận, lấy, chấp nhận, được cho, ăn, uống, có, làm ơn (cho tôi; làm cho tôi)
頂載
Ý nghĩa
nhận lấy chấp nhận
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0