Từ vựng
鞭打ち
むちうち
vocabulary vocab word
đánh bằng roi
trừng phạt bằng roi
chấn thương cổ do giật mạnh
鞭打ち 鞭打ち むちうち đánh bằng roi, trừng phạt bằng roi, chấn thương cổ do giật mạnh
Ý nghĩa
đánh bằng roi trừng phạt bằng roi và chấn thương cổ do giật mạnh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0