Từ vựng
鞣し皮
なめしがわ
vocabulary vocab word
da thuộc
da động vật đã thuộc
da lộn
bộ thủ "da thuộc" (bộ thủ 178)
鞣し皮 鞣し皮 なめしがわ da thuộc, da động vật đã thuộc, da lộn, bộ thủ "da thuộc" (bộ thủ 178)
Ý nghĩa
da thuộc da động vật đã thuộc da lộn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0